Câu hỏi không còn là Nhật Bản mạnh hay yếu, mà là trong hoàn cảnh nào Nhật Bản buộc phải ra tay – và họ sẽ ra tay đến mức nào.

1. SỨC MẠNH QUÂN SỰ: TRUNG QUỐC ÁP ĐẢO, NHƯNG CHƯA PHẢI HẾT
Nếu chỉ nhìn vào quy mô, đây là một cuộc so sánh không cân xứng.
Trung Quốc duy trì khoảng 2 triệu quân nhân tác chiến, hơn 500.000 dự bị, trên nền dân số hơn 1,4 tỷ người. Nhật Bản chỉ có khoảng 240.000 quân nhân, chưa tới 64.000 dự bị, với dân số khoảng 124 triệu. Chênh lệch quân số hiện dịch lên tới 8,3 lần.
Không lực cũng phản ánh sự áp đảo này. Trung Quốc sở hữu hơn 3.300 máy bay chiến đấu, trong đó có khoảng 1.300 tiêm kích. Nhật Bản chỉ có khoảng 1.449 máy bay, với 217 tiêm kích – chênh lệch ở nhóm xương sống của không quân là 6:1. Ở mặt đất, sự khác biệt còn khốc liệt hơn: bệ phóng tên lửa của Trung Quốc nhiều gấp 36 lần Nhật Bản, pháo tự hành gấp 19 lần.
Chỉ số sức mạnh tổng hợp (PowerIndex) xếp Trung Quốc thứ 3 thế giới, Nhật Bản thứ 13.
Nếu chiến tranh được quyết định bằng số lượng thuần túy, Nhật Bản không có cửa.
Nhưng chiến tranh hiện đại – đặc biệt là chiến tranh quanh Đài Loan – không vận hành theo logic “ai đông hơn thì thắng”.
2. NHỮNG THỨ NHẬT BẢN CÓ MÀ BẢNG SỐ LIỆU KHÔNG ĐO ĐƯỢC
Thứ nhất là công nghệ và học thuyết tác chiến. Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản được trang bị gần như toàn bộ theo chuẩn phương Tây: F-35, hệ thống Aegis, tàu khu trục tối tân, mạng lưới phòng không – chống hạm – chống ngầm cực mạnh. Quan trọng hơn, họ tập trận thường xuyên với Mỹ, quân đội có kinh nghiệm tác chiến thực tế nhiều nhất thế giới.
Thứ hai là địa lý. Nhật Bản là một quốc gia đảo, phòng thủ tự nhiên. Eo biển Miyako, Osumi và chuỗi đảo phía tây nam tạo thành “cổ chai” hàng hải. Okinawa chỉ cách Đài Loan khoảng 600 km, gần hơn rất nhiều so với khoảng cách từ Bắc Kinh.
Thứ ba là chất lượng con người. Lực lượng Nhật ít nhưng tinh, chuyên nghiệp hóa cao, kỷ luật và trình độ kỹ thuật vượt trội so với chuẩn trung bình khu vực.
Tuy nhiên, Nhật Bản cũng mang trên mình một rào cản lớn: Hiến pháp Hòa bình, đặc biệt là Điều 9 – di sản hậu Thế chiến II.
3. ĐIỂM BẺ CỦA CUỘC CHƠI: PHÁT BIỂU CỦA THỦ TƯỚNG TAKAICHI
Tháng 11/2025, Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi lần đầu tiên nói thẳng trước Quốc hội rằng: nếu Trung Quốc sử dụng vũ lực liên quan đến Đài Loan, đó có thể được coi là “tình huống đe dọa sự tồn vong của Nhật Bản”.
Cụm từ này không phải ngẫu nhiên. Trong luật An ninh Hòa bình 2015, “tình huống đe dọa sự tồn vong” chính là chìa khóa pháp lý cho phép Nhật Bản thực thi quyền tự vệ tập thể, tức là có thể xuất quân hỗ trợ đồng minh dù Nhật Bản chưa bị tấn công trực tiếp.
Đây là lần đầu tiên một thủ tướng Nhật công khai nối Đài Loan – an ninh Nhật Bản – quyền xuất quân thành một đường thẳng.
Bắc Kinh hiểu rất rõ điều đó.
4. PHẢN ỨNG CỦA TRUNG QUỐC: KHÔNG CHỈ NGOẠI GIAO, MÀ LÀ RĂN ĐE TOÀN DIỆN
Trung Quốc phản ứng dữ dội trên cả ba mặt trận.
Về ngoại giao, những phát ngôn gay gắt chưa từng có xuất hiện từ giới chức Trung Quốc, đi kèm việc triệu tập đại sứ Nhật và đưa vấn đề ra Liên Hợp Quốc.
Về kinh tế, Bắc Kinh đánh trực diện vào các ngành nhạy cảm: hạn chế du lịch khiến hàng trăm nghìn vé máy bay bị hủy, cấm nhập khẩu hải sản Nhật, hủy hàng loạt sự kiện văn hóa – giải trí, hạn chế xuất khẩu đất hiếm. Thiệt hại ước tính lên tới hàng tỷ USD.
Về quân sự, mức độ leo thang rõ rệt: tàu sân bay Trung Quốc đi qua eo Miyako, tiêm kích khóa radar vào máy bay Nhật, tập trận bao vây Đài Loan, gia tăng hoạt động quanh Senkaku/Điếu Ngư.
Quan trọng nhất: Nhật Bản không rút lại phát biểu.
5. VÌ SAO NHẬT BẢN KHÔNG THỂ “ĐỨNG NGOÀI”?
Câu trả lời nằm ở lợi ích sống còn.
Gần 90% dầu mỏ nhập khẩu của Nhật Bản đi qua tuyến biển gần Đài Loan. Nếu Trung Quốc kiểm soát hoặc phong tỏa khu vực này, nền kinh tế Nhật có thể bị bóp nghẹt mà không cần một viên đạn bắn vào Tokyo.
Nếu Đài Loan sụp đổ, chuỗi đảo thứ nhất bị phá vỡ. Okinawa – nơi đặt các căn cứ Mỹ then chốt – trở thành tiền tuyến. Quần đảo Senkaku lập tức nằm trong tầm uy hiếp trực tiếp.
Không hành động đồng nghĩa với việc tự nguyện đánh mất vị thế chiến lược và gửi tín hiệu yếu đuối tới cả Trung Quốc lẫn Triều Tiên.
6. NHỮNG THỨ KHIẾN NHẬT BẢN PHẢI DO DỰ
Dù vậy, cái giá phải trả không hề nhỏ.
Trung Quốc vẫn vượt trội về số lượng và có vũ khí hạt nhân. Một cuộc chiến kéo dài sẽ bào mòn Nhật Bản nhanh hơn. Hiến pháp vẫn là rào cản chính trị lớn trong nước. Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Nhật, với hàng trăm tỷ USD lợi ích kinh tế đan xen.
Và trên hết: Mỹ.
Nếu Mỹ không cam kết rõ ràng, Nhật Bản gần như không thể đơn độc đối đầu với Trung Quốc.
7. KỊCH BẢN KHẢ THI NHẤT: CAN THIỆP, NHƯNG GIỚI HẠN
Khả năng cao nhất không phải là Nhật Bản “đánh Trung Quốc”, mà là can thiệp từng tầng nấc.
Giai đoạn đầu: mở căn cứ cho Mỹ, hỗ trợ hậu cần, chia sẻ tình báo, giám sát radar.
Nếu chiến sự lan rộng: phòng thủ tích cực, bảo vệ căn cứ Mỹ ở Okinawa, đánh chặn tên lửa, kiểm soát các eo biển chiến lược.
Chỉ khi Nhật Bản hoặc căn cứ Mỹ trên lãnh thổ Nhật bị tấn công trực tiếp, và Mỹ tham chiến toàn diện, Nhật mới bước vào chiến đấu trực tiếp – và vẫn tránh tấn công sâu vào lục địa Trung Quốc.
8. VẬY NHẬT BẢN CÓ “DÁM” KHÔNG?
Câu trả lời ngắn gọn là: có, nhưng không mù quáng.
Nhật Bản ngày nay không còn là Nhật Bản của thập niên 1990. Ngân sách quốc phòng tăng kỷ lục, tên lửa tầm xa được triển khai, tàu sân bay được tái định nghĩa, dư luận trong nước ngày càng chấp nhận vai trò quân sự lớn hơn.
Phát biểu của bà Takaichi không phải bốc đồng. Đó là tuyên bố chính sách đã được tính toán, phản ánh sự dịch chuyển sâu sắc trong tư duy chiến lược Nhật Bản.
Câu hỏi thực sự không phải “Nhật Bản có dám không?”, mà là:
Trung Quốc có sẵn sàng chấp nhận việc kéo Nhật Bản – và chắc chắn là Mỹ – vào cuộc hay không?
Folow page: Vietnam Economy
Xem thêm: Trung Quốc: “Quá lớn” để Mỹ trừng phạt như phần còn lại của thế giới?
