Nội dung bài viết

Nga dẫn đầu thế giới về giá trị tài nguyên thiên nhiên
Với tổng giá trị ước tính lên tới 75 nghìn tỷ USD, Nga là quốc gia sở hữu khối tài nguyên thiên nhiên lớn nhất thế giới. Phần lớn giá trị này đến từ các nguồn tài nguyên như than đá, khí đốt tự nhiên, dầu mỏ, kim loại quý hiếm và rừng gỗ.
Theo số liệu của Bộ Tài nguyên và Môi trường Nga, chỉ riêng trữ lượng khoáng sản đã được định giá khoảng 1,44 nghìn tỷ USD vào cuối năm 2018. Đặc biệt, Nga giữ vị trí số một toàn cầu về trữ lượng khí đốt tự nhiên đã được kiểm chứng, với khoảng 1.320 nghìn tỷ feet khối – tương đương gần 20% tổng trữ lượng toàn cầu.
Ngoài ra, Nga cũng là một trong những quốc gia có trữ lượng vàng lớn nhất thế giới, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng kim loại quý toàn cầu.
Mỹ xếp thứ hai với nguồn tài nguyên đa dạng
Hoa Kỳ đứng thứ hai trong bảng xếp hạng với tổng giá trị tài nguyên lên tới 45 nghìn tỷ USD. Quốc gia này nổi bật bởi sự đa dạng trong nguồn tài nguyên: từ than đá, gỗ, khí đốt tự nhiên cho đến vàng và đồng.
Sự phát triển mạnh mẽ của ngành khai khoáng và năng lượng tại Mỹ đã tạo điều kiện để nước này vừa duy trì an ninh năng lượng, vừa tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu trong nhiều lĩnh vực then chốt.
Các quốc gia tài nguyên khác trong top 10
- Saudi Arabia xếp thứ ba với 34 nghìn tỷ USD, chủ yếu nhờ trữ lượng dầu mỏ khổng lồ, đóng vai trò trung tâm trong thị trường năng lượng toàn cầu.
- Canada đứng thứ tư với 33 nghìn tỷ USD, sở hữu nhiều tài nguyên như dầu mỏ, uranium, khí đốt tự nhiên, gỗ và phosphate. Ngoài dầu khí, Canada còn là một trong những quốc gia có trữ lượng uranium lớn nhất, phục vụ cho ngành năng lượng hạt nhân.
- Iran xếp thứ năm với giá trị tài nguyên đạt 27 nghìn tỷ USD, tập trung vào dầu mỏ và khí đốt tự nhiên – hai ngành trụ cột của nền kinh tế quốc gia.
- Trung Quốc với 23 nghìn tỷ USD tài nguyên, là quốc gia có trữ lượng than đá và đất hiếm dồi dào, đóng vai trò chiến lược trong sản xuất công nghệ cao và năng lượng.
- Brazil sở hữu giá trị 22 nghìn tỷ USD, nổi bật với vàng, uranium, sắt, dầu mỏ và gỗ – phần lớn đến từ khu vực Amazon.
- Australia có 20 nghìn tỷ USD tài nguyên, dẫn đầu về sản lượng quặng sắt, than đá, đồng và vàng, đồng thời là một trong những nhà xuất khẩu khoáng sản lớn nhất thế giới.
- Iraq và Venezuela lần lượt xếp cuối bảng với 16 và 14 nghìn tỷ USD, chủ yếu nhờ dầu mỏ, khí đốt và một số loại khoáng sản khác.
Bảng tóm tắt giá trị tài nguyên của 10 quốc gia đứng đầu (tính theo nghìn tỷ USD)
| Quốc gia | Tài nguyên chính | Giá trị (nghìn tỷ USD) |
|---|---|---|
| Nga | Than, khí đốt, dầu, vàng, đất hiếm, gỗ | 75 |
| Hoa Kỳ | Than, gỗ, khí đốt, vàng, đồng | 45 |
| Saudi Arabia | Dầu mỏ, gỗ | 34 |
| Canada | Dầu, uranium, gỗ, khí đốt, phosphate | 33 |
| Iran | Dầu mỏ, khí đốt | 27 |
| Trung Quốc | Than, đất hiếm, gỗ | 23 |
| Brazil | Vàng, uranium, sắt, gỗ, dầu | 22 |
| Australia | Than, đồng, quặng sắt, vàng, uranium | 20 |
| Iraq | Dầu mỏ, phosphate | 16 |
| Venezuela | Sắt, khí đốt, dầu mỏ | 14 |
Ý nghĩa địa chính trị của tài nguyên thiên nhiên
Giá trị tài nguyên không chỉ phản ánh tiềm năng phát triển kinh tế mà còn là yếu tố chiến lược trong cạnh tranh địa chính trị toàn cầu. Những quốc gia sở hữu trữ lượng lớn tài nguyên như dầu, khí hay đất hiếm thường có vai trò đặc biệt trong các chuỗi cung ứng, đàm phán thương mại và ảnh hưởng chính trị khu vực.
Trong bối cảnh thế giới chuyển hướng sang năng lượng sạch, các loại khoáng sản chiến lược như đất hiếm, lithium, cobalt sẽ ngày càng có giá trị. Điều này sẽ làm thay đổi cán cân quyền lực giữa các quốc gia trong vài thập kỷ tới.
Follow page: Vietnam Stats
Xem thêm: Vương Nghị: bộ não điều khiển chiến lược toàn cầu của Trung Quốc
